calendars
calendars (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
calendars (Noun)
Nghĩa 01
Một bảng hoặc tập trang ghi thứ, ngày, tuần, tháng của một năm cụ thể hoặc cung cấp thông tin về các mùa trong năm; thường dùng để theo dõi ngày tháng và lịch trình.
a chart or series of pages showing the days weeks and months of a particular year or giving particular seasonal information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của calendars (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
calendar | calendars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calendars" (dịch sang tiếng Việt là "lịch") chỉ các hệ thống phân chia thời gian thành các đơn vị để tổ chức và ghi chép các sự kiện. Trong tiếng Anh, "calendar" có cách sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong viết tắt, người Anh thường sử dụng "cal". cho tháng trong khi người Mỹ có thể viết tắt là "mo". cho month. Nói chung, "calendars" có thể đề cập đến nhiều loại lịch, bao gồm lịch mặt trời, mặt trăng và lịch Gregory, trong đó lịch Gregory là phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.