Bản dịch của từ Caliper trong tiếng Việt
Caliper

Caliper (Noun)
Một dụng cụ đo có hai càng bản lề giống như compa, dùng để đo kích thước ở ngoài hoặc trong của vật thể (ví dụ đo đường kính, độ dày).
An instrument for measuring external or internal dimensions having two hinged legs resembling a pair of compasses and inturned or outturned points.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Caliper là một công cụ đo lường được sử dụng để xác định khoảng cách hoặc đường kính của một vật thể. Nó thường được chế tạo từ kim loại hoặc nhựa và có hai cánh tay điều chỉnh để đo kích thước bên ngoài, bên trong và độ sâu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "caliper" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "calliper" nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai đều có cách phát âm tương tự, nhưng "calliper" có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai hơn.
Họ từ
Caliper là một công cụ đo lường được sử dụng để xác định khoảng cách hoặc đường kính của một vật thể. Nó thường được chế tạo từ kim loại hoặc nhựa và có hai cánh tay điều chỉnh để đo kích thước bên ngoài, bên trong và độ sâu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "caliper" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "calliper" nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai đều có cách phát âm tương tự, nhưng "calliper" có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai hơn.
