Bản dịch của từ Caliper trong tiếng Việt
Caliper

Caliper (Noun)
Dụng cụ đo kích thước bên ngoài hoặc bên trong, có hai chân có bản lề giống như một cặp la bàn và các điểm hướng vào trong hoặc hướng ra ngoài.
An instrument for measuring external or internal dimensions having two hinged legs resembling a pair of compasses and inturned or outturned points.
The engineer used a caliper to measure the bridge's support beams.
Kỹ sư đã sử dụng thước kẹp để đo các thanh hỗ trợ của cầu.
The students did not have a caliper for their science project.
Các sinh viên không có thước kẹp cho dự án khoa học của họ.
Did you see the caliper used in the community workshop?
Bạn có thấy thước kẹp được sử dụng trong hội thảo cộng đồng không?
The doctor recommended a caliper for John's leg injury recovery.
Bác sĩ đã đề nghị sử dụng một cái nẹp cho chấn thương chân của John.
Many people do not use a caliper for minor leg issues.
Nhiều người không sử dụng nẹp cho các vấn đề chân nhỏ.
Is a caliper necessary for my leg rehabilitation program?
Có cần thiết phải sử dụng nẹp cho chương trình phục hồi chân của tôi không?
Họ từ
Caliper là một công cụ đo lường được sử dụng để xác định khoảng cách hoặc đường kính của một vật thể. Nó thường được chế tạo từ kim loại hoặc nhựa và có hai cánh tay điều chỉnh để đo kích thước bên ngoài, bên trong và độ sâu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "caliper" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "calliper" nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai đều có cách phát âm tương tự, nhưng "calliper" có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai hơn.
Từ "caliper" có nguồn gốc từ tiếng Latin "calipera", một từ chỉ dụng cụ đo lường. Vào thế kỷ 15, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh đo lường vật lý và kỹ thuật. Caliper được phát triển để đo khoảng cách, kích thước và độ sâu một cách chính xác. Kết nối với nghĩa hiện tại, caliper vẫn giữ vai trò quan trọng trong ngành kỹ thuật và sản xuất, thể hiện khả năng đo đạc tỉ mỉ và chi tiết.
Từ "caliper" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc hoặc viết liên quan đến chủ đề kỹ thuật hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "caliper" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, và y học, nơi cần đo lường chính xác kích thước hoặc khoảng cách. Chúng thường được áp dụng khi thiết kế, kiểm tra sản phẩm hoặc thực hiện các phép đo y tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp