Bản dịch của từ Call it quits trong tiếng Việt
Call it quits
Idiom

Call it quits(Idiom)
kˈɔːl ˈɪt kwˈɪts
ˈkɔɫ ˈɪt ˈkwɪts
01
Ngừng làm việc gì đó, đặc biệt là công việc
To stop doing something especially work
Ví dụ
02
Quyết định chấm dứt một mối quan hệ hoặc hoạt động
To decide to end a relationship or activity
Ví dụ
