Bản dịch của từ Call-outs trong tiếng Việt

Call-outs

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call-outs(Noun)

kˈɔlˌaʊts
kˈɔlˌaʊts
01

Một lời chú thích, giải thích hoặc bình luận ngắn được thêm vào văn bản hoặc hình minh họa để làm rõ, nêu điểm hoặc chỉ ra lỗi/điểm cần lưu ý.

A criticism or explanation added to a text or an illustration.

Ví dụ

Call-outs(Verb)

kˈɔlˌaʊts
kˈɔlˌaʊts
01

Gọi tên hoặc nêu bật ai đó hoặc điều gì đó thông qua một bài viết, thông báo hoặc lời công khai để thu hút sự chú ý của người khác.

To draw attention to someone or something by means of an article or announcement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ