Bản dịch của từ Calm shores trong tiếng Việt
Calm shores
Phrase

Calm shores(Phrase)
kˈɑːm ʃˈɔːz
ˈkɑm ˈʃɔrz
01
Một trạng thái tĩnh lặng hoặc yên bình bên bờ nước.
A state of quietness or tranquility on the waters edge
Ví dụ
Ví dụ
Calm shores

Một trạng thái tĩnh lặng hoặc yên bình bên bờ nước.
A state of quietness or tranquility on the waters edge