Bản dịch của từ Calm shores trong tiếng Việt

Calm shores

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm shores(Phrase)

kˈɑːm ʃˈɔːz
ˈkɑm ˈʃɔrz
01

Một trạng thái tĩnh lặng hoặc yên bình bên bờ nước.

A state of quietness or tranquility on the waters edge

Ví dụ
02

Một nơi bên biển thật yên bình và thanh tĩnh.

A place by the sea that is serene and undisturbed

Ví dụ
03

Một khu vực ven biển yên bình và thanh tĩnh

A tranquil and peaceful coastal area

Ví dụ