Anh - Việt
calmness
Noun Uncountable
calmness (Noun Uncountable)
/kˈɑːmnəs/
/ˈkɑmnəs/
AI
Ví dụ
Sự bình tĩnh giúp người trẻ thảo luận các vấn đề xã hội mà không tức giận.Calmness helps young adults discuss social problems without anger.
Mạng xã hội không thúc đẩy sự điềm tĩnh trong các cuộc tranh luận chính trị.Social media does not promote calmness during political debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa