Bản dịch của từ Camping gear trong tiếng Việt

Camping gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camping gear(Noun)

kˈæmpɪŋ ɡˈiə
ˈkæmpɪŋ ˈɡɪr
01

Những vật dụng cần thiết cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.

The various items needed for outdoor activities such as hiking and camping

户外活动,如徒步旅行和露营,必备的装备清单。

Ví dụ
02

Thiết bị sử dụng cho cắm trại bao gồm lều, túi ngủ và dụng cụ nấu ăn.

Equipment used for camping including tents sleeping bags and cooking gear

野营用的设备包括帐篷、睡袋和炊具。

Ví dụ
03

Những dụng cụ và vật dụng cần thiết để sống thoải mái trong môi trường hoang dã

Tools and supplies necessary for comfortable living in a wilderness setting

在荒野中舒适生活所必需的工具和用品

Ví dụ