Bản dịch của từ Cancer susceptibility gene trong tiếng Việt
Cancer susceptibility gene

Cancer susceptibility gene (Noun)
Gen có khả năng làm tăng nguy cơ phát triển ung thư.
A gene that increases the likelihood of developing cancer.
Researchers found a cancer susceptibility gene in many breast cancer patients.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một gen dễ mắc ung thư ở nhiều bệnh nhân ung thư vú.
Not everyone carries a cancer susceptibility gene; some are completely unaffected.
Không phải ai cũng mang gen dễ mắc ung thư; một số người hoàn toàn không bị ảnh hưởng.
Is the cancer susceptibility gene linked to lifestyle choices in young adults?
Gen dễ mắc ung thư có liên quan đến lối sống của người trẻ tuổi không?
Yếu tố di truyền ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư của một cá nhân.
A hereditary factor influencing an individual's risk of cancer.
The cancer susceptibility gene can increase risk for breast cancer in women.
Gen dễ mắc ung thư có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ.
Many people do not know their cancer susceptibility gene status.
Nhiều người không biết tình trạng gen dễ mắc ung thư của họ.
Is the cancer susceptibility gene tested in routine health check-ups?
Gen dễ mắc ung thư có được kiểm tra trong các buổi khám sức khỏe định kỳ không?
Researchers found a cancer susceptibility gene in many breast cancer patients.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một gen dễ bị ung thư ở nhiều bệnh nhân ung thư vú.
The cancer susceptibility gene does not guarantee everyone will develop cancer.
Gen dễ bị ung thư không đảm bảo rằng mọi người sẽ phát triển ung thư.
Is the cancer susceptibility gene linked to lifestyle choices in society?
Gen dễ bị ung thư có liên quan đến lựa chọn lối sống trong xã hội không?