Bản dịch của từ Candied fruits trong tiếng Việt
Candied fruits
Noun [U/C]

Candied fruits(Noun)
kˈændɪd frˈuːts
ˈkændid ˈfruts
Ví dụ
Ví dụ
03
Trái cây được sử dụng trong việc nướng bánh hoặc như một yếu tố trang trí trong các món tráng miệng
Fruits used in baking or as a decorative element in desserts
Ví dụ
