Bản dịch của từ Capacity calculation trong tiếng Việt

Capacity calculation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capacity calculation(Noun)

kɐpˈæsɪti kˌælkjʊlˈeɪʃən
ˈkæpəsəti ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən
01

Một vai trò hoặc công việc được chỉ định

A specified role or job

Ví dụ
02

Khả năng hoặc sức mạnh để trải nghiệm hoặc hiểu điều gì đó

The ability or power to do experience or understand something

Ví dụ
03

Số lượng tối đa mà một vật có thể chứa

The maximum amount that something can contain

Ví dụ