Bản dịch của từ Capital indifference trong tiếng Việt

Capital indifference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital indifference(Noun)

kˈæpɪtəl ɪndˈɪfərəns
ˈkæpɪtəɫ ˌɪnˈdɪfɝəns
01

Sự thiếu vắng cam kết về cảm xúc đối với tài sản vốn

The absence of emotional investment in capital assets

Ví dụ
02

Một thái độ thờ ơ đối với tài sản hoặc địa vị kinh tế.

An attitude of carelessness towards wealth or economic status

Ví dụ
03

Sự thiếu quan tâm hoặc hứng thú đối với các vấn đề tài chính hoặc vốn.

A lack of concern or interest in capital or financial matters

Ví dụ