Bản dịch của từ Capital profit trong tiếng Việt

Capital profit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital profit(Noun)

kˈæpətəl pɹˈɑfət
kˈæpətəl pɹˈɑfət
01

Lợi nhuận thu được từ việc bán tài sản, như bất động sản hoặc cổ phiếu, vượt quá giá mua ban đầu.

Profit earned from selling assets, such as real estate or stocks, exceeds their purchase price.

通过出售资产,比如房地产或股票所获得的利润,超过了其购买价格。

Ví dụ
02

Lợi nhuận từ việc đầu tư vào tài sản cố định hoặc tài chính.

Profit gained from investing in capital or financial assets.

投资于资本资产或金融资产所获得的利润。

Ví dụ
03

Sự chênh lệch giữa số tiền đầu tư ban đầu và giá trị thị trường hiện tại khi bán.

The difference between the initial investment amount and the current market value at the time of sale.

这指的是最初投资金额与当前市场价值出售时的差异。

Ví dụ