Bản dịch của từ Capital scarcity trong tiếng Việt
Capital scarcity
Phrase

Capital scarcity(Phrase)
kˈæpɪtəl skˈɑːsɪti
ˈkæpɪtəɫ ˈskɑrsəti
Ví dụ
02
Tình trạng quỹ đầu tư không đủ để đáp ứng nhu cầu.
The condition where investment funds are insufficient to meet demand
资本金不足以满足需求的状况
Ví dụ
