Bản dịch của từ Capote trong tiếng Việt

Capote

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capote(Noun)

kəpˈoʊti
kəpˈoʊt
01

Một loại áo choàng (hoặc áo khoác dài) có mũ trùm, thường được mặc như một phần của quân phục hoặc đồng phục tập thể, dùng để giữ ấm và che mưa gió.

A long cloak or coat with a hood worn especially as part of an army or company uniform.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ