Bản dịch của từ Car registration number trong tiếng Việt

Car registration number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car registration number(Noun)

kˈɑː rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən nˈʌmbɐ
ˈkɑr ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnəmbɝ
01

Sự kết hợp giữa chữ cái và số hiển thị trên biển số xe để nhận diện phương tiện.

The combination of letters and numbers displayed on a license plate to identify the vehicle

Ví dụ
02

Một số nhận diện độc nhất được gán cho một phương tiện và được sử dụng cho mục đích đăng ký.

A unique identifying number assigned to a vehicle and used for registration purposes

Ví dụ
03

Văn bản chính thức chứa thông tin về việc đăng ký một chiếc xe.

The official document containing details about the registration of a vehicle

Ví dụ