Bản dịch của từ Car rental agreement trong tiếng Việt
Car rental agreement
Noun

Car rental agreement (Noun)
kˈɑɹ ɹˈɛntəl əɡɹˈimənt
kˈɑɹ ɹˈɛntəl əɡɹˈimənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hợp đồng chỉ rõ các điều khoản cho việc thuê một chiếc xe.
A contract specifying the terms for renting a vehicle.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tài liệu phác thảo trách nhiệm và quyền lợi của cả hai bên trong quy trình cho thuê.
Documentation that outlines the responsibilities and rights of both parties in the rental process.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thỏa thuận nêu rõ quyền và trách nhiệm của cả công ty cho thuê xe và người thuê xe.
An agreement specifying the rights and responsibilities of both the rental company and the renter
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
