Bản dịch của từ Car service trong tiếng Việt
Car service
Noun [U/C]

Car service(Noun)
kˈɑː sˈɜːvɪs
ˈkɑr ˈsɝvɪs
01
Việc bảo dưỡng và sửa chữa xe hơi nhằm giữ cho xe luôn trong tình trạng tốt
Maintenance and repair work are carried out on the car to keep it in optimal condition.
汽车的维护与修理工作是为了确保其始终保持良好的状态。
Ví dụ
02
Một công ty hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ bảo trì và sửa chữa phương tiện giao thông.
A company or establishment that offers car maintenance and repair services.
一家提供汽车维修和保养服务的公司或机构
Ví dụ
