Bản dịch của từ Car service trong tiếng Việt

Car service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car service(Noun)

kˈɑː sˈɜːvɪs
ˈkɑr ˈsɝvɪs
01

Việc bảo dưỡng và sửa chữa xe hơi nhằm giữ cho xe luôn trong tình trạng tốt

Maintenance and repair work are carried out on the car to keep it in optimal condition.

汽车的维护与修理工作是为了确保其始终保持良好的状态。

Ví dụ
02

Một công ty hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ bảo trì và sửa chữa phương tiện giao thông.

A company or establishment that offers car maintenance and repair services.

一家提供汽车维修和保养服务的公司或机构

Ví dụ
03

Việc bảo dưỡng xe như thay dầu, xoay lốp và kiểm tra kỹ thuật

Car maintenance actions such as oil changes, tire rotations, and inspections.

对汽车进行保养,例如换机油、轮胎翻新和车辆检查的行为

Ví dụ