Bản dịch của từ Carboniferous trong tiếng Việt

Carboniferous

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carboniferous (Adjective)

kˌɑːbənˈɪfərəs
ˈkɑrbəˈnɪfɝəs
01

Thuộc về kỷ địa chất cách đây khoảng 359 đến 299 triệu năm, khi nhiều thực vật tạo than sinh trưởng

Relating to the geological period about 359 to 299 million years ago when many coalforming plants existed

Ví dụ

Carboniferous (Noun)

kˌɑːbənˈɪfərəs
ˈkɑrbəˈnɪfɝəs
01

Kỷ địa chất cách đây khoảng 359 đến 299 triệu năm, nổi bật với sự hình thành nhiều mỏ than

The geological period about 359 to 299 million years ago known for extensive coal formation

Ví dụ