Bản dịch của từ Care trong tiếng Việt
Care
Noun [U/C] Verb

Care(Noun)
kˈeə
ˈkɛr
Ví dụ
03
Sự chú ý hoặc xem xét nghiêm túc đối với một cái gì đó.
Serious attention or consideration applied to something
Ví dụ
Care

Sự chú ý hoặc xem xét nghiêm túc đối với một cái gì đó.
Serious attention or consideration applied to something