Bản dịch của từ Career appointment trong tiếng Việt

Career appointment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career appointment(Noun)

kərˈiə ɐpˈɔɪntmənt
ˈkɛrɪr əˈpɔɪntmənt
01

Một chuỗi các vị trí và kinh nghiệm nghề nghiệp mà một người có trong suốt quãng đời lao động của họ.

A series of professional positions and experiences that a person has during their working life

Ví dụ
02

Sự phát triển của một người trong nghề nghiệp theo thời gian

A persons progress in a profession over a period of time

Ví dụ
03

Một cuộc hẹn cho một vai trò hoặc công việc cụ thể trong sự nghiệp

An appointment to a specific role or job in a career

Ví dụ