Bản dịch của từ Career schools trong tiếng Việt

Career schools

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career schools(Noun Countable)

kərˈiə skˈuːlz
ˈkɛrɪr ˈskuɫz
01

Một loại trường dạy nghề cung cấp đào tạo thực hành.

A type of vocational school offering practical training

Ví dụ
02

Một cơ sở giáo dục tập trung vào các nghề nghiệp hoặc ngành nghề cụ thể.

An educational institution that focuses on specific trades or professions

Ví dụ
03

Các trường học chuẩn bị cho học sinh hướng tới những nghề nghiệp và công việc cụ thể.

Schools that prepare students for specific careers and employment

Ví dụ