Bản dịch của từ Careful inspections trong tiếng Việt

Careful inspections

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Careful inspections(Phrase)

kˈeəfəl ɪnspˈɛkʃənz
ˈkɛrfəɫ ˌɪnˈspɛkʃənz
01

Các cuộc kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng được thực hiện với sự chú ý đến từng chi tiết.

Thorough examinations or assessments done with attention to detail

Ví dụ
02

Xem xét kỹ lưỡng để phát hiện những bất thường hoặc vấn đề.

Detailed scrutiny to identify discrepancies or issues

Ví dụ
03

Các quan sát chính xác và xem xét tất cả các yếu tố liên quan.

Observations that are precise and take into account all relevant factors

Ví dụ