Bản dịch của từ Cargo operation trong tiếng Việt
Cargo operation
Noun [U/C]

Cargo operation(Noun)
kˈɑɹɡˌoʊ ˌɑpɚˈeɪʃən
kˈɑɹɡˌoʊ ˌɑpɚˈeɪʃən
Ví dụ
02
Một loạt các hành động được thực hiện để xử lý hàng hóa một cách hiệu quả.
A series of actions taken to handle cargo efficiently.
Ví dụ
03
Quản lý các hệ thống vận tải hàng hóa, bao gồm logistics và lập lịch.
The management of cargo transport systems, including logistics and scheduling.
Ví dụ
