Bản dịch của từ Carry away trong tiếng Việt

Carry away

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry away(Verb)

kˈæɹi əwˈeɪ
kˈæɹi əwˈeɪ
01

Khiến ai đó trở nên rất say mê hoặc quá xúc động đến mức mất kiểm soát hành vi hoặc cảm xúc.

To cause someone to become very interested in something or so emotional that they are no longer in control of themselves.

使人沉迷,失去控制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Carry away(Phrase)

kˈæɹi əwˈeɪ
kˈæɹi əwˈeɪ
01

Cảm giác vui sướng, hào hứng quá mức đến mức như bị cuốn đi, không kiểm soát được cảm xúc.

A feeling of extreme excitement or happiness.

极度兴奋或快乐的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh