Bản dịch của từ Carta trong tiếng Việt

Carta

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carta (Noun)

kˈɑɹtə
kˈɑɹtə
01

Một lá bài dùng để chơi các trò bài (ví dụ bài tú lơ khơ, bài Poker, bài Uno).

A playing card.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Carta (Noun Countable)

kˈɑɹtə
kˈɑɹtə
01

Một văn bản pháp lý chính thức dùng để xác lập các quyền, nghĩa vụ hoặc thỏa thuận giữa các bên — ví dụ hợp đồng, văn bản chuyển nhượng hoặc giấy tờ pháp lý tương tự.

A legal document such as a contract or deed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh