Bản dịch của từ Carta trong tiếng Việt

Carta

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carta(Noun)

kˈɑɹtə
kˈɑɹtə
01

Một lá bài dùng để chơi các trò bài (ví dụ bài tú lơ khơ, bài Poker, bài Uno).

A playing card.

Ví dụ
02

Một tấm thiệp dùng để chúc mừng, gửi lời chào hoặc thể hiện tình cảm trong dịp đặc biệt (sinh nhật, cưới, lễ, v.v.).

A greeting card.

Ví dụ
03

Một mảnh giấy hoặc bìa cứng trong bộ bài (một lá bài); tấm giấy mang hình ảnh, số hoặc ký hiệu dùng để chơi bài.

A paper or cardboard sheet in a pack of cards.

Ví dụ

Carta(Noun Countable)

kˈɑɹtə
kˈɑɹtə
01

Một văn bản pháp lý chính thức dùng để xác lập các quyền, nghĩa vụ hoặc thỏa thuận giữa các bên — ví dụ hợp đồng, văn bản chuyển nhượng hoặc giấy tờ pháp lý tương tự.

A legal document such as a contract or deed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh