Bản dịch của từ Carya trong tiếng Việt

Carya

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carya(Noun)

kˈɑːrɪə
ˈkɑriə
01

Một loại cây thuộc họ Nhân sâm.

A type of tree belonging to the family Juglandaceae

Ví dụ
02

Một chi cây gỗ rụng lá, bao gồm các loài cây hồ đào và cây óc chó.

A genus of deciduous trees including hickories and walnuts

Ví dụ
03

Một tên gọi chung có thể chỉ đến các loại cây thuộc giống này.

A common name may refer to trees within this genus

Ví dụ