Bản dịch của từ Case open trong tiếng Việt
Case open
Phrase

Case open(Phrase)
kˈeɪs ˈəʊpən
ˈkeɪz ˈoʊpən
02
Một cơ hội để thảo luận hoặc xem xét về một vấn đề cụ thể.
An opportunity for discussion or consideration regarding a specific issue
Ví dụ
03
Một vụ việc hiện đang được điều tra hoặc chưa được giải quyết.
A case that is currently being investigated or has not been resolved
Ví dụ
