Bản dịch của từ Case open trong tiếng Việt

Case open

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case open(Phrase)

kˈeɪs ˈəʊpən
ˈkeɪz ˈoʊpən
01

Có một vụ án pháp lý đang diễn ra

To have a legal case that is active or ongoing

Ví dụ
02

Một cơ hội để thảo luận hoặc xem xét về một vấn đề cụ thể.

An opportunity for discussion or consideration regarding a specific issue

Ví dụ
03

Một vụ việc hiện đang được điều tra hoặc chưa được giải quyết.

A case that is currently being investigated or has not been resolved

Ví dụ