Bản dịch của từ Cases against trong tiếng Việt
Cases against
Phrase

Cases against(Phrase)
kˈeɪsɪz ˈeɪɡɪnst
ˈkeɪsɪz ˈeɪˈɡeɪnst
Ví dụ
02
Các hành động pháp lý được thực hiện để phản ứng lại những sai phạm bị nghi ngờ
Legal actions taken in response to suspected wrongdoing
Ví dụ
