Bản dịch của từ Cases against trong tiếng Việt

Cases against

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cases against(Phrase)

kˈeɪsɪz ˈeɪɡɪnst
ˈkeɪsɪz ˈeɪˈɡeɪnst
01

Các đơn khiếu nại hoặc cáo buộc được đệ trình lên tòa án chống lại ai đó

Complaints or accusations brought to a court of law against someone

Ví dụ
02

Các hành động pháp lý được thực hiện để phản ứng lại những sai phạm bị nghi ngờ

Legal actions taken in response to suspected wrongdoing

Ví dụ
03

Những tình huống mà một bên thách thức hành động hoặc quyết định của bên kia

Situations in which one party challenges anothers actions or decisions

Ví dụ