Bản dịch của từ Cash advance trong tiếng Việt
Cash advance

Cash advance (Noun)
Many people use cash advances to pay bills before payday arrives.
Nhiều người sử dụng tiền ứng trước để thanh toán hóa đơn trước ngày nhận lương.
She did not want to rely on cash advances for her expenses.
Cô ấy không muốn phụ thuộc vào tiền ứng trước cho chi tiêu của mình.
How often do people take cash advances for urgent financial needs?
Mọi người thường lấy tiền ứng trước cho nhu cầu tài chính khẩn cấp bao nhiêu lần?
Many people use cash advances for unexpected medical bills.
Nhiều người sử dụng ứng tiền mặt cho các hóa đơn y tế bất ngờ.
Not everyone can afford a cash advance from their credit cards.
Không phải ai cũng có thể chi trả ứng tiền mặt từ thẻ tín dụng.
Do you know how a cash advance affects your credit score?
Bạn có biết ứng tiền mặt ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn không?
Many students rely on cash advances for urgent expenses during college.
Nhiều sinh viên dựa vào khoản ứng tiền mặt cho chi phí khẩn cấp trong đại học.
Cash advances do not help with long-term financial planning for families.
Khoản ứng tiền mặt không giúp ích cho kế hoạch tài chính lâu dài của gia đình.
Are cash advances common among low-income families in the community?
Khoản ứng tiền mặt có phổ biến trong các gia đình thu nhập thấp trong cộng đồng không?
"Cash advance" là thuật ngữ chỉ việc vay tiền mặt từ thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng, thường với chi phí cao hơn so với các khoản vay thông thường. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để mô tả hành động rút tiền mặt từ thẻ tín dụng. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, tuy cũng sử dụng, nhưng cụm từ "cash withdrawal" có thể được ưa chuộng hơn. Cả hai phiên bản đều chỉ hành động vay tiền, nhưng "cash advance" có thể mang hàm ý về phí dịch vụ cao hơn.
Cụm từ "cash advance" bao gồm hai thành phần: "cash" và "advance". Từ "cash" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "caisse", có nghĩa là "hòm tiền" và xuất phát từ tiếng Latinh "capsa", nghĩa là "hộp". Từ "advance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "avancer", từ "avant" nghĩa là "trước" trong tiếng Latinh "ante". Cụm từ này chỉ hành động rút tiền trước thời hạn, phản ánh sự gấp gáp và nhu cầu tài chính khẩn cấp trong nền kinh tế hiện nay.
"Cash advance" là một thuật ngữ thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi các tình huống tài chính được đề cập. Tần suất xuất hiện không cao nhưng trong các chủ đề liên quan đến ngân hàng hoặc vay mượn, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn. Ngoài bối cảnh IELTS, "cash advance" thường được sử dụng trong tình huống giao dịch tài chính, như khi sử dụng thẻ tín dụng để rút tiền mặt, phản ánh nhu cầu và điều kiện tài chính của cá nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp