Bản dịch của từ Cash advance trong tiếng Việt
Cash advance

Cash advance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cash advance" là thuật ngữ chỉ việc vay tiền mặt từ thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng, thường với chi phí cao hơn so với các khoản vay thông thường. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để mô tả hành động rút tiền mặt từ thẻ tín dụng. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, tuy cũng sử dụng, nhưng cụm từ "cash withdrawal" có thể được ưa chuộng hơn. Cả hai phiên bản đều chỉ hành động vay tiền, nhưng "cash advance" có thể mang hàm ý về phí dịch vụ cao hơn.
"Cash advance" là thuật ngữ chỉ việc vay tiền mặt từ thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng, thường với chi phí cao hơn so với các khoản vay thông thường. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để mô tả hành động rút tiền mặt từ thẻ tín dụng. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, tuy cũng sử dụng, nhưng cụm từ "cash withdrawal" có thể được ưa chuộng hơn. Cả hai phiên bản đều chỉ hành động vay tiền, nhưng "cash advance" có thể mang hàm ý về phí dịch vụ cao hơn.
