Bản dịch của từ Cash balance trong tiếng Việt

Cash balance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash balance(Noun)

kˈæʃ bˈæləns
ˈkæʃ ˈbæɫəns
01

Sự chênh lệch giữa tiền vào và tiền ra trong một khoảng thời gian nhất định

The difference between cash inflows and outflows over a specific period.

在特定期间内,现金流入与现金流出之间的差额

Ví dụ
02

Một chỉ số đo lường khả năng thanh khoản và sức khỏe tài chính của công ty

This is a metric for a company's liquidity and financial health.

这是衡量一家公司流动性和财务状况的一个指标。

Ví dụ
03

Số tiền mặt mà doanh nghiệp có trong tay hoặc trong tài khoản ngân hàng của mình

The amount of cash that a business has on hand or in its bank account.

企业手头或银行账户中的现金金额

Ví dụ