Bản dịch của từ Cash in trong tiếng Việt

Cash in

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash in(Phrase)

kˈæʃ ɨn
kˈæʃ ɨn
01

Nhận được tiền hoặc thứ có giá trị bằng cách bán cái gì đó hoặc tận dụng giá trị của thứ bạn sở hữu.

To obtain money or something valuable by selling something or using the value of something you own.

通过出售物品或利用你拥有的价值来获得金钱或有价值的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cash in(Verb)

kˈæʃ ɨn
kˈæʃ ɨn
01

Bán hoặc đổi một tài sản (ví dụ: khoản đầu tư, cổ phiếu, trái phiếu, vé quà tặng) để lấy tiền mặt hoặc giá trị tương đương bằng tiền.

To exchange something such as an investment for cash or its equivalent.

将投资或资产兑换成现金。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh