Bản dịch của từ Casual happiness trong tiếng Việt
Casual happiness
Noun [U/C]

Casual happiness(Noun)
kˈæʒuːəl hˈæpɪnəs
ˈkæʒuəɫ ˈhæpinəs
Ví dụ
02
Một tâm trạng hoặc cảm xúc được đánh dấu bằng sự hài lòng và niềm vui
A mood or emotion marked by contentment and joy
Ví dụ
