Anh - Việt

Bản dịch của từ Catechise trong tiếng Việt

catechise

VerbNoun

catechise (Verb)

/kˈætəkaɪaɪ/
/kˈætəkaɪaɪ/
AI

Nghĩa 01

Dạy hoặc truyền đạt kiến thức theo kiểu hỏi và trả lời có hệ thống, giống như hướng dẫn qua các câu hỏi để học thuộc hoặc hiểu bài.

To instruct systematically by use of questions and answers.

Ví dụ
Giáo viên hướng dẫn học sinh về các vấn đề xã hội trong lớp.Teachers catechise students about social issues during the class discussions.
Họ không hướng dẫn trẻ em cách sử dụng mạng xã hội.They do not catechise children on how to handle social media.

catechise (Noun)

/kˈætəkaɪaɪ/
/kˈætəkaɪaɪ/
AI

Nghĩa 01

Hành động dạy hoặc hướng dẫn bằng cách hỏi và trả lời (thường theo hình thức giáo lý, hỏi đáp có cấu trúc).

The act of instructing by use of questions and answers.

Ví dụ
Giáo viên thường hỏi học sinh về các vấn đề xã hội trong lớp.Teachers often catechise students about social issues in class discussions.
Họ không hỏi về chính trị trong các buổi gặp mặt xã hội để tránh xung đột.They do not catechise about politics during social gatherings, avoiding conflict.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh