catechize
Verb
catechize (Verb)
/kˈætəkaɪz/
/kˈætəkaɪz/
AI
Ví dụ
Nhà thờ sẽ giáo lý cho các thành viên mới vào Chủ nhật tới lúc 10 giờ sáng.The church will catechize new members next Sunday at 10 AM.
Họ không giáo lý cho trẻ em trong kỳ nghỉ hè.They do not catechize children during the summer vacation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catechize" xuất phát từ động từ tiếng Hy Lạp "katēkhein", có nghĩa là hướng dẫn hoặc giáo huấn một cách có hệ thống, thường liên quan đến việc dạy giáo lý tôn giáo. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu nằm ở cách phát âm, trong đó tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Về ngữ nghĩa, cả hai phiên bản đều giữ nguyên bản chất giáo dục và tôn giáo của từ.