catechized
catechized (Verb)
Nghĩa 01
Để dạy các nguyên tắc Kitô giáo cho trẻ em hoặc người lớn dự tòng.
To teach the principles of Christianity to children or adult catechumens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để hướng dẫn hoặc đặt câu hỏi một cách có hệ thống, đặc biệt là trong các vấn đề tôn giáo.
To instruct or question systematically especially in religious matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để truyền đạt thông tin dưới dạng câu hỏi và câu trả lời cụ thể.
To convey information in a particular form of question and answer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catechized" là động từ quá khứ của "catechize", có nghĩa là giáo dục hoặc huấn luyện ai đó về các nguyên tắc tôn giáo, thường thông qua các câu hỏi và câu trả lời. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này chủ yếu liên quan đến các hoạt động giáo dục trong bối cảnh Kitô giáo, chẳng hạn như quá trình chuẩn bị cho phép rửa tội.