Anh - Việt

Bản dịch của từ Categorial trong tiếng Việt

categorial

Adjective

categorial (Adjective)

/kˈætəɡˌɔɹiəl/
/kˈætəɡˌɔɹiəl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về các loại hoặc liên quan đến việc phân chia, biểu đạt bằng các danh mục (hạng mục). Dùng để chỉ điều gì đó được sắp xếp, phân loại hoặc diễn đạt theo từng mục, từng loại.

Relating to or expressed by means of categories.

Ví dụ
Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt phân loại trong hành vi xã hội.The study focused on categorial differences in social behavior.
Bài giảng của giáo sư bao gồm các khía cạnh phân loại khác nhau của cấu trúc xã hội.The professor's lecture covered various categorial aspects of social structures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh