Anh - Việt

Bản dịch của từ Categorizes trong tiếng Việt

categorizes

NounVerb

categorizes (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một mô tả hoặc phân loại dựa trên các thuộc tính chung.

A description or classification based on shared attributes.

Ví dụ
Phân loại mọi người dựa trên sở thích và sở thích của họ.Categorizes people based on their interests and hobbies.
Cô ấy tránh phân loại cá nhân chỉ dựa vào ngoại hình của họ.She avoids categorizes individuals solely by their appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bộ phận hoặc nhóm được tạo ra bằng cách phân loại.

A division or grouping created by categorizing.

Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức bài luận của mình thành các nhóm rõ ràng: giới thiệu, thân, kết luận.She organized her essay into clear categorizes: introduction, body, conclusion.
Tránh pha trộn các nhóm khác nhau trong bài viết của bạn để rõ ràng hơn.Avoid mixing different categorizes in your writing for better clarity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nhãn hoặc danh mục được sử dụng để phân loại một cái gì đó.

A label or category used to classify something.

Ví dụ
Cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm các nhãn để phân loại cho bài nghiên cứu của mình.She struggled with finding the right categorizes for her research paper.
Việc sử dụng các nhãn chính xác để tổ chức ý tưởng của bạn một cách hiệu quả là quan trọng.It's important to use accurate categorizes to organize your ideas effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

categorizes (Verb)

/kˈætəgɚaɪzɪz/
/kˈætəgɚaɪzɪz/
AI

Nghĩa 01

Đặt vào một thể loại hoặc nhóm cụ thể.

To place in a particular category or group.

Ví dụ
Cô ấy phân loại bạn bè dựa trên sở thích của họ.She categorizes her friends based on their interests.
Anh ấy không phân loại người dựa vào ngoại hình.He doesn't categorize people by their appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phân loại; sắp xếp theo loại.

To classify to arrange according to type.

Ví dụ
Cô ấy phân loại bạn bè dựa vào sở thích của họ.She categorizes her friends based on their interests.
Anh ấy không phân loại người dựa vào ngoại hình.He doesn't categorize people by their appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gán vào một thể loại cụ thể dựa trên các đặc điểm.

To assign to a specific category based on characteristics.

Ví dụ
Cô ấy phân loại bạn bè của mình dựa trên sở thích và sở thích của họ.She categorizes her friends based on their interests and hobbies.
Anh ấy không phân loại người dựa trên ngoại hình hoặc quốc tịch.He does not categorize people by their appearance or nationality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của categorizes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

categorize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

categorized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

categorized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

categorizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

categorizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh