Bản dịch của từ Cause damage trong tiếng Việt
Cause damage
Noun [U/C] Verb

Cause damage(Noun)
kˈɔːz dˈæmɪdʒ
ˈkɔz ˈdæmɪdʒ
Ví dụ
02
Một người hoặc vật tạo ra hành động, hiện tượng hay điều kiện
Someone or something that causes an action, phenomenon, or condition.
某人或某物引发的某种行为、现象或状况。
Ví dụ
Cause damage(Verb)
kˈɔːz dˈæmɪdʒ
ˈkɔz ˈdæmɪdʒ
Ví dụ
02
Gây ra hoặc tạo ra một tình huống hoặc trạng thái nhất định
A person or thing that causes a certain phenomenon or situation.
引起或导致某种特定的情形或状态
Ví dụ
03
Gây ra điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều có hại hoặc gây tổn thương
The reason or motivation behind an action or event.
做事或发生事情的原因或动机
Ví dụ
