Bản dịch của từ Cautious procedure trong tiếng Việt

Cautious procedure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cautious procedure(Phrase)

kˈɔːʃəs prˈɒsɪdjˌɔː
ˈkɔʃəs ˈprɑsədʒɝ
01

Một loạt các bước hành động có hệ thống nhằm đảm bảo an toàn hoặc thành công trong một nhiệm vụ cụ thể.

A series of systematic actions taken to ensure safety or success in a specific task.

一系列有条不紊的行动旨在确保某项任务的安全或顺利完成。

Ví dụ
02

Một phương pháp được thực hiện với sự chú ý đến từng chi tiết và nhận thức rõ các thách thức tiềm tàng

A careful and deliberate approach to underlying challenges.

一种细致入微、富有责任感的方式来看待潜在的挑战。

Ví dụ
03

Một phương pháp cẩn thận và có kế hoạch để thực hiện điều gì đó, đặc biệt nhằm tránh rủi ro hoặc vấn đề phát sinh.

A careful and planned approach to doing something, especially to avoid problems or risks.

一种细心且有计划的方法,用来做某事,特别是为了避免问题或风险。

Ví dụ