Bản dịch của từ Cavern trong tiếng Việt

Cavern

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cavern(Noun Uncountable)

kˈævɚn
kˈævəɹn
01

Tính chất hoặc trạng thái rộng lớn, rỗng và giống như hang động; cảm giác bao la, trống trải trong một không gian giống hang.

The quality of being cavernous

空洞的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cavern(Noun)

kˈævɚn
kˈævəɹn
01

Một khoảng trống lớn tự nhiên trong đá hoặc trên sườn đồi, giống như một hang lớn (có thể đi vào bên trong).

A cavity in a rock or hill

岩洞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khoảng không gian sâu, tối nằm bên trong núi hoặc dưới lòng đất — thường là hang lớn, rộng và tối.

A deep dark space

深暗的洞穴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một hang lớn hoặc buồng lớn nằm dưới mặt đất; thường là không gian rỗng tự nhiên trong lòng đất, giống như một hang động rộng.

A large cave or underground chamber

一个大的洞穴或地下室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ