Bản dịch của từ Cease collaborations trong tiếng Việt

Cease collaborations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cease collaborations(Phrase)

sˈiːz kəlˌæbərˈeɪʃənz
ˈsis ˌkɑɫəbɝˈeɪʃənz
01

Chấm dứt nỗ lực hợp tác với người khác

To bring an end to joint efforts with others

Ví dụ
02

Ngừng hợp tác trong một dự án hoặc hoạt động nào đó

To stop working together on a project or activity

Ví dụ
03

Để chấm dứt các hoạt động hợp tác

To terminate cooperative interactions

Ví dụ