ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cease collaborations
Chấm dứt nỗ lực hợp tác với người khác
To bring an end to joint efforts with others
Ngừng hợp tác trong một dự án hoặc hoạt động nào đó
To stop working together on a project or activity
Để chấm dứt các hoạt động hợp tác
To terminate cooperative interactions