Bản dịch của từ Celebrate excessively trong tiếng Việt

Celebrate excessively

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Celebrate excessively(Phrase)

sˈɛlɪbrˌeɪt ɛksˈɛsɪvli
ˈsɛɫəˌbreɪt ˌɛkˈsɛsɪvɫi
01

Hưởng thụ các lễ hội một cách thái quá

To indulge in festivities to an excessive degree

Ví dụ
02

Tham gia các buổi lễ theo cách quá hào hứng hoặc phô trương.

To engage in celebrations in a manner that is overly enthusiastic or extravagant

Ví dụ
03

Tổ chức tiệc tùng hoặc kỷ niệm sự kiện một cách hoành tráng.

To party or commemorate events with great excess

Ví dụ