Bản dịch của từ Celiac trong tiếng Việt
Celiac
Adjective

Celiac(Adjective)
sˈiːlɪˌæk
ˈsiɫiˌæk
01
Đặc trưng bởi độ nhạy cảm với gluten ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa
Characterized by sensitivity to gluten affecting the digestive system
Ví dụ
Celiac

Đặc trưng bởi độ nhạy cảm với gluten ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa
Characterized by sensitivity to gluten affecting the digestive system