Bản dịch của từ Censes trong tiếng Việt
Censes

Censes(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Censes(Noun)
Dạng số nhiều của “census” (điều tra dân số): các cuộc tổng điều tra hoặc thống kê chính thức về dân số, thường ghi chép các thông tin chi tiết về từng người (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, nơi cư trú, v.v.).
The plural form of census meaning official counts or surveys of a population typically recording various details of individuals.
人口普查
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "censes" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh, có lẽ bạn đang muốn đề cập đến "census". Census là thủ tục thống kê dân số và thông tin xã hội hóa hàng năm hoặc theo chu kỳ xác định, chủ yếu được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "censere", có nghĩa là đánh giá hoặc đếm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "census" được sử dụng giống nhau với cách phát âm tương tự, nhưng thỉnh thoảng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa và phương pháp thực hiện.
Từ "censes" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "censere", mang nghĩa là "đánh giá" hoặc "ước lượng". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thu thập dữ liệu nhân khẩu để xác định số lượng người trong một khu vực nhất định. Qua quá trình phát triển lịch sử, ý nghĩa của "censes" đã mở rộng ra các lĩnh vực khác như phân tích xã hội và nghiên cứu kinh tế. Từ này hiện nay thường được dùng để chỉ các cuộc điều tra thống kê nhằm cung cấp thông tin quan trọng về dân số và đặc điểm xã hội.
Từ "censes" không phải là một từ phổ thông trong bối cảnh IELTS, và có thể ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi này. Trong tiếng Anh, nó thường liên quan đến việc đăng ký hoặc cấp giấy phép cho một hoạt động nào đó, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như luật, thương mại hoặc chính phủ. Từ này có thể gặp trong các tình huống liên quan đến quy định cấp phép hoặc giám sát hoạt động kinh doanh, tuy nhiên, mức độ phổ biến và tần suất xuất hiện thấp hơn so với các thuật ngữ tương tự.
Họ từ
Từ "censes" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh, có lẽ bạn đang muốn đề cập đến "census". Census là thủ tục thống kê dân số và thông tin xã hội hóa hàng năm hoặc theo chu kỳ xác định, chủ yếu được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "censere", có nghĩa là đánh giá hoặc đếm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "census" được sử dụng giống nhau với cách phát âm tương tự, nhưng thỉnh thoảng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa và phương pháp thực hiện.
Từ "censes" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "censere", mang nghĩa là "đánh giá" hoặc "ước lượng". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thu thập dữ liệu nhân khẩu để xác định số lượng người trong một khu vực nhất định. Qua quá trình phát triển lịch sử, ý nghĩa của "censes" đã mở rộng ra các lĩnh vực khác như phân tích xã hội và nghiên cứu kinh tế. Từ này hiện nay thường được dùng để chỉ các cuộc điều tra thống kê nhằm cung cấp thông tin quan trọng về dân số và đặc điểm xã hội.
Từ "censes" không phải là một từ phổ thông trong bối cảnh IELTS, và có thể ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi này. Trong tiếng Anh, nó thường liên quan đến việc đăng ký hoặc cấp giấy phép cho một hoạt động nào đó, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như luật, thương mại hoặc chính phủ. Từ này có thể gặp trong các tình huống liên quan đến quy định cấp phép hoặc giám sát hoạt động kinh doanh, tuy nhiên, mức độ phổ biến và tần suất xuất hiện thấp hơn so với các thuật ngữ tương tự.
