Bản dịch của từ Census trong tiếng Việt
Census
Noun [U/C]

Census(Noun)
sˈɛnsəs
ˈsɛnsəs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp dữ liệu có hệ thống về các cá nhân hoặc thực thể.
A systematic collection of data about individuals or entities
Ví dụ
Census

Một tập hợp dữ liệu có hệ thống về các cá nhân hoặc thực thể.
A systematic collection of data about individuals or entities