Bản dịch của từ Central government trong tiếng Việt

Central government

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central government(Noun)

sˈɛntɹəl ɡˈʌvɚmənt
sˈɛntɹəl ɡˈʌvɚmənt
01

Chính quyền quốc gia hoặc nhà nước, người chịu trách nhiệm về các vấn đề và chính sách quốc gia.

The governing body of a country or state is responsible for national issues and policies.

一个国家或政府的最高管理机构,负责国家事务和政策的制定与实施。

Ví dụ
02

Cơ quan hành pháp của chính phủ đảm nhận việc thực thi luật pháp và chính sách trên phạm vi quốc gia.

The executive branch of a government oversees the enforcement of laws and policies at the national level.

政府的行政部门负责制定和执行国家层面的法律和政策。

Ví dụ
03

Trong một hệ thống liên bang, chính phủ trung ương là chỉ chính phủ quốc gia, khác với chính quyền các bang hoặc chính quyền địa phương.

In a federal system, the central government refers to the national government, as opposed to state or local authorities.

在联邦制国家中,中央政府是指国家政府,而不是各州或地方政府。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh