Bản dịch của từ Central role trong tiếng Việt

Central role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central role(Noun)

sˈɛntɹəl ɹˈoʊl
sˈɛntɹəl ɹˈoʊl
01

Chức năng quan trọng nhất hoặc chính yếu mà một vật hoặc một người đảm nhận.

The most important or main function that something or someone performs.

某物或某人在某一情境中所扮演的最重要或首要的角色或功能。

Ví dụ
02

Vị trí trung tâm của một tình huống hoặc hoạt động.

The position at the heart of a situation or activity.

处于某个情境或活动的核心位置。

Ví dụ
03

Trong kịch hoặc sân khấu, một nhân vật chính xung quanh đó cốt truyện xoay quanh.

A main character around whom the plot revolves in a play or film.

在剧本或电影中,通常围绕着一个主要角色展开情节。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh