certain assumptions
Noun
certain assumptions (Noun)
/sɝˈtən əsˈʌmpʃənz/
/sɝˈtən əsˈʌmpʃənz/
AI
Ví dụ
Những giả định nhất định về xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm giữa mọi người.Certain assumptions about society can lead to misunderstandings among people.
Nhiều người không thách thức những giả định nhất định trong các cuộc thảo luận xã hội.Many do not challenge certain assumptions in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người có những giả định nhất định về tác động của mạng xã hội.Many people hold certain assumptions about social media's impact on society.
Không phải tất cả những giả định nhất định về hành vi xã hội đều đúng.Not all certain assumptions about social behavior are correct or valid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người có những giả định nhất định về tác động của mạng xã hội đến mối quan hệ.Many people hold certain assumptions about social media's impact on relationships.
Cô ấy không chia sẻ những giả định nhất định về sự tham gia cộng đồng ở thành phố của mình.She does not share certain assumptions about community engagement in her city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "certain assumptions" thường được sử dụng để chỉ những giả định hoặc niềm tin cụ thể, thường không được chứng minh hoặc không được kiểm tra. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "certain assumptions" thường liên quan đến các giả thuyết trong nghiên cứu, nơi mà việc thừa nhận những điều không chắc chắn là rất quan trọng đối với quá trình phân tích và lập luận.