Anh - Việt

Bản dịch của từ Certain assumptions trong tiếng Việt

certain assumptions

Noun

certain assumptions (Noun)

/sɝˈtən əsˈʌmpʃənz/
/sɝˈtən əsˈʌmpʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Một ý tưởng hoặc niềm tin được chấp nhận là đúng mà không cần bằng chứng.

Một ý tưởng hoặc niềm tin được chấp nhận là đúng mà không cần bằng chứng.

An idea or belief that is accepted as true without proof.

Ví dụ
Những giả định nhất định về xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm giữa mọi người.Certain assumptions about society can lead to misunderstandings among people.
Nhiều người không thách thức những giả định nhất định trong các cuộc thảo luận xã hội.Many do not challenge certain assumptions in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một tuyên bố hoặc sự thật được coi là hiển nhiên trong trường hợp không có chứng cứ thêm.

Một tuyên bố hoặc sự thật được coi là hiển nhiên trong trường hợp không có chứng cứ thêm.

A statement or fact that is taken for granted in the absence of further evidence.

Ví dụ
Nhiều người có những giả định nhất định về tác động của mạng xã hội.Many people hold certain assumptions about social media's impact on society.
Không phải tất cả những giả định nhất định về hành vi xã hội đều đúng.Not all certain assumptions about social behavior are correct or valid.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động coi điều gì đó là hiển nhiên hoặc giả định nó là đúng.

Hành động coi điều gì đó là hiển nhiên hoặc giả định nó là đúng.

The act of taking something for granted or assuming it to be true.

Ví dụ
Nhiều người có những giả định nhất định về tác động của mạng xã hội đến mối quan hệ.Many people hold certain assumptions about social media's impact on relationships.
Cô ấy không chia sẻ những giả định nhất định về sự tham gia cộng đồng ở thành phố của mình.She does not share certain assumptions about community engagement in her city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh