Bản dịch của từ Certification rejection trong tiếng Việt

Certification rejection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certification rejection(Noun)

sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən rɪdʒˈɛkʃən
ˌsɝtəfəˈkeɪʃən rɪˈdʒɛkʃən
01

Hành động hoặc quá trình chính thức công nhận hoặc xác nhận một điều gì đó

An act or process of officially recognizing or confirming something.

正式承认或确认某事的行为或过程

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức xác nhận về trình độ hoặc thành tích nào đó

An official document confirming a certain status or level of achievement.

这是一份正式文件,确认某个状态或成就的水平。

Ví dụ
03

Một tuyên bố chính thức rằng điều gì đó không hợp lệ hoặc không chấp nhận được

An official statement that something is invalid or not acceptable.

正式声明某事无效或不可接受

Ví dụ