Bản dịch của từ Challenging assessments trong tiếng Việt

Challenging assessments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging assessments(Phrase)

tʃˈælɪndʒɪŋ ˈæsɪsmənts
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈæsəsmənts
01

Các bài đánh giá có mức độ khó cao

Assessments that present a high level of difficulty

Ví dụ
02

Các bài kiểm tra hoặc nhiệm vụ nhằm thách thức giới hạn của bản thân

Tests or tasks that are intended to push ones limits

Ví dụ
03

Những đánh giá khó khăn đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng đáng kể

Difficult evaluations that require significant effort or skill

Ví dụ